NGOẠI THẤT
Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản
Cụm đèn trước
Cụm đèn được thiết kế dáng thể thao khỏe khoắn và tích hợp công nghệ Auto Light, công nghệ cân bằng góc chiếu và đèn chờ dẫn đường
Cụm đèn sau
Thiết kế góc cạnh, khỏe khoắn tăng thêm tính thể thao, mạnh mẽ trong diện mạo khi nhìn từ phía sau.
NỘI THẤT
Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản
Hàng ghế sau
Hàng ghế thứ 2 có khoảng để chân rất rộng rãi cho bạn luôn cảm thấy thoải mái và thư giãn, đặc biệt êm ái cho chuyến đi xa.
Ghế ngồi
Với thiết kế ôm thân, cùng các chức năng chỉnh điện 10 hướng, giúp người lái có cảm giác thoải mái và tiện lợi nhất
VẬN HÀNH
Hộp số tự động
Được trang bị hộp số vô cấp CVT vô cùng êm ái và tiết kiệm, giúp người lái tập trung xử lý các tình huống trên đường.
Hệ thống mở khóa thông minh
Hệ thống mở khóa và khởi động thông minh bằng nút bấm tạo sự tiện lợi tối đa cho khách hàng khi ra/vào xe và khởi động/tắt máy với bộ điều khiển mang bên mình. Hệ thống lên xuống kính thông minh.
Thông số kỹ thuật
Kích thước | Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) |
|
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
|
||
Trục cơ sở (mm) |
|
||
Khoảng sáng gầm xe (mm) |
|
||
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
|
||
Trọng lượng không tải (kg) |
|
||
Dung tích bình nhiên liệu (L) |
|
||
Động cơ xăng | Dung tích xy lanh (cc) | 1998 | |
Loại động cơ |
|
||
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) |
|
||
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) |
|
||
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) |
|
||
Hộp số |
|
||
Hệ thống treo | Trước |
|
|
Sau |
|
||
Vành & lốp xe | Loại vành |
|
|
Kích thước lốp |
|
||
Phanh | Trước |
|
|
Sau |
|
||
Tiêu thụ nhiên liệu | Trong đô thị (L/100km) |
|
|
Ngoài đô thị (L/100km) |
|
||
Kết hợp (L/100km) |
|
Ngoại thất | |
---|---|
Thanh cản (giảm va chạm) | Trước |
Hệ thống chiếu sáng ban ngày | – |
Gương Chiếu hậu ngoài | |
Màu | |
Chức năng điều chỉnh điện | Có |
Chức năng gập điện | Có |
Tích hợp đèn báo rẽ | Có |
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi | – |
Bộ nhớ vị trí | – |
Chức năng sấy gương | – |
Chức năng chống bán nước | Có |
Chức năng chống chói tự động | – |
Mạ Crôm | – |
Cùng màu thân xe | – |
Tích hợp đèn chào mừng | Có |
Cụm đèn trước | |
Hệ thống cân bằng đèn pha | |
Đèn chiếu gần | Bi-LED dạng bóng chiếu/ Bi-LED projector |
Đèn chiếu xa | Bi-LED dạng bóng chiếu/ Bi-LED projector |
Đèn chiếu sáng ban ngày | LED |
Hệ thống rửa đèn | – |
Hệ thống điều khiển đèn tự động | Tự động bật tắt |
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động | – |
Hệ thống điều chỉnh góc chiếu | Tự động/ Auto |
Chế độ đèn chờ dẫn đường | Có |
Đèn vị trí | |
Tự động bật/tắt | – |
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có |
Đnè pha tự động | – |
Tự động bật tắt | – |
Đèn sương mù | |
Trước | Có (LED)/with(LED) |
Sau | – |
Cụm đèn sau | |
Đèn vị trí | LED |
Đèn phanh | LED |
Đèn báo rẽ | Bulb |
Đèn lùi | Bulb |
Đèn báo phanh trên cao | LED |
Chức năng sấy kính sau | Có, điều chỉnh thời gian |
Ăng ten | Kính sau |
Tay nắm cửa ngoài | Mạ Crom |
Cánh hướng gió cản sau | fasle |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.